| 3015 |
Phạm vi cắt: 3000 × 1500 mm |
Công suất laser: ≤12000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 4015 |
Phạm vi cắt: 4000 × 1500 mm |
Công suất laser: ≤12000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 4020 |
Phạm vi cắt: 4000 × 2000 mm |
Công suất laser: ≤12000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 6015 |
Phạm vi cắt: 6000 × 1500 mm |
Công suất laser: ≤12000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 6020 |
Phạm vi cắt: 6000 × 2000 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 6025 |
Phạm vi cắt: 6000 × 2500 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 8025 |
Phạm vi cắt: 8000 × 2500 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 10025 |
Phạm vi cắt: 10000 × 2500 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 12025 |
Phạm vi cắt: 12000 × 2500 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |
| 13030 |
Phạm vi cắt: 13000 × 3000 mm |
Công suất laser: ≤60000 W Gia tốc định vị tối đa: 8 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm |