| 6022 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 220 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 6036 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 360 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 7036 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 360 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 7040 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 400 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 8022 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 220 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 8036 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 360 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 9022 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 220 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 9036 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 360 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 9056 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 560 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 12022 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 220 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 12036 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 360 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 80 vòng/phút |
| 12056 |
Chiều dài cắt ống: 6000 mm Đường kính mâm cặp: 560 mm |
Công suất laser: ≤6000 W Gia tốc định vị tối đa: 10 m/s2 |
Độ chính xác định vị: ±0,02 mm/m Độ chính xác khi định vị lại: ±0,03 mm Tốc độ trục quay: 50 vòng/phút |