| 30T/1600 |
Lực định mức: 300 KN
Chiều dài bàn làm việc: 1600 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1200 mm
Độ sâu họng: 180 mm |
Hành trình trượt: 90 mm
Độ mở tối đa: 280 mm |
Công suất: 4 kW
Trọng lượng: 1,8 tấn
Kích thước: 1900 × 1200 × 1850 mm |
| 40T/1600 |
Lực định mức: 400 KN
Chiều dài bàn làm việc: 1600 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1200 mm
Độ sâu họng: 220 mm |
Hành trình trượt: 110 mm
Độ mở tối đa: 330 mm |
Công suất: 4 kW
Trọng lượng: 2,4 tấn
Kích thước: 1900 × 1300 × 2000 mm |
| 40T/2500 |
Lực định mức: 400 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 220 mm |
Hành trình trượt: 110 mm
Độ mở tối đa: 330 mm |
Công suất: 5,5 kW
Trọng lượng: 2,7 tấn
Kích thước: 2800 × 1300 × 2050 mm |
| 63T/2500 |
Lực định mức: 630 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 260 mm |
Hành trình trượt: 120 mm
Độ mở tối đa: 350 mm |
Công suất: 5,5 kW
Trọng lượng: 3,8 tấn
Kích thước: 2800 × 1400 × 2150 mm |
| 63T/3200 |
Lực định mức: 630 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 260 mm |
Hành trình trượt: 120 mm
Độ mở tối đa: 350 mm |
Công suất: 5,5 kW
Trọng lượng: 4,3 tấn
Kích thước: 3500 × 1400 × 2150 mm |
| 80T/2500 |
Lực định mức: 800 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 120 mm
Độ mở tối đa: 380 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 4,5 tấn
Kích thước: 2800 × 1500 × 2300 mm |
| 80T/3200 |
Lực định mức: 800 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 120 mm
Độ mở tối đa: 380 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 5,4 tấn
Kích thước: 3500 × 1500 × 2300 mm |
| 80T/4000 |
Lực định mức: 800 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 3355 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 120 mm
Độ mở tối đa: 380 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 6,8 tấn
Kích thước: 4300 × 1500 × 2300 mm |
| 100T/2500 |
Lực định mức: 1000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 5,2 tấn
Kích thước: 2800 × 1600 × 2300 mm |
| 100T/3200 |
Lực định mức: 1000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 6,2 tấn
Kích thước: 3500 × 1600 × 2400 mm |
| 100T/4000 |
Lực định mức: 1000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 3355 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 7,5 kW
Trọng lượng: 7,6 tấn
Kích thước: 4300 × 1600 × 2400 mm |
| 125T/2500 |
Lực định mức: 1250 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 5,4 tấn
Kích thước: 2800 × 1600 × 2300 mm |
| 125T/3200 |
Lực định mức: 1250 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 6,4 tấn
Kích thước: 3500 × 1600 × 2400 mm |
| 125T/4000 |
Lực định mức: 1250 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 3355 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 150 mm
Độ mở tối đa: 410 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 7,8 tấn
Kích thước: 4300 × 1600 × 2400 mm |
| 160T/2500 |
Lực định mức: 1600 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 8,2 tấn
Kích thước: 2800 × 1750 × 2550 mm |
| 160T/3200 |
Lực định mức: 1600 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 9 tấn
Kích thước: 3500 × 1750 × 2550 mm |
| 160T/4000 |
Lực định mức: 1600 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 3355 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 10,3 tấn
Kích thước: 4300 × 1750 × 2550 mm |
| 160T/6000 |
Lực định mức: 1600 KN
Chiều dài bàn làm việc: 6000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 5000 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 16,8 tấn
Kích thước: 6300 × 1850 × 2950 mm |
| 200T/2500 |
Lực định mức: 2000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 2500 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 1980 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 8,6 tấn
Kích thước: 2800 × 1750 × 2550 mm |
| 200T/3200 |
Lực định mức: 2000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2655 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 9,6 tấn
Kích thước: 3500 × 1750 × 2550 mm |
| 200T/4000 |
Lực định mức: 2000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 3355 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 10,8 tấn
Kích thước: 4300 × 1750 × 2550 mm |
| 200T/6000 |
Lực định mức: 2000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 6000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 5000 mm
Độ sâu họng: 320 mm |
Hành trình trượt: 200 mm
Độ mở tối đa: 470 mm |
Công suất: 11 kW
Trọng lượng: 17,3 tấn
Kích thước: 6300 × 1850 × 2950 mm |
| 250T/3200 |
Lực định mức: 2500 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2520 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 530 mm |
Công suất: 18,5 kW
Trọng lượng: 15,8 tấn
Kích thước: 3500 × 1850 × 3250 mm |
| 250T/4000 |
Lực định mức: 2500 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2920 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 530 mm |
Công suất: 18,5 kW
Trọng lượng: 17,8 tấn
Kích thước: 4300 × 1850 × 3250 mm |
| 250T/6000 |
Lực định mức: 2500 KN
Chiều dài bàn làm việc: 6000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 5000 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 530 mm |
Công suất: 18,5 kW
Trọng lượng: 23 tấn
Kích thước: 6300 × 1950 × 3350 mm |
| 300T/3200 |
Lực định mức: 3000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2520 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 22 kW
Trọng lượng: 17,5 tấn
Kích thước: 3500 × 1950 × 3300 mm |
| 300T/4000 |
Lực định mức: 3000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2920 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 22 kW
Trọng lượng: 19 tấn
Kích thước: 4300 × 1950 × 3300 mm |
| 300T/6000 |
Lực định mức: 3000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 6000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 5000 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 22 kW
Trọng lượng: 26,5 tấn
Kích thước: 6300 × 2050 × 3400 mm |
| 400T/3200 |
Lực định mức: 4000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 3200 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2520 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 30 kW
Trọng lượng: 19,5 tấn
Kích thước: 3500 × 2150 × 3400 mm |
| 400T/4000 |
Lực định mức: 4000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 4000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 2920 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 30 kW
Trọng lượng: 22 tấn
Kích thước: 4300 × 2150 × 3400 mm |
| 400T/6000 |
Lực định mức: 4000 KN
Chiều dài bàn làm việc: 6000 mm |
Khoảng cách giữa các cột: 5000 mm
Độ sâu họng: 400 mm |
Hành trình trượt: 250 mm
Độ mở tối đa: 540 mm |
Công suất: 30 kW
Trọng lượng: 34 tấn
Kích thước: 6300 × 2250 × 3400 mm |